Khúc Cầu Hồn

Chương 7




Mặt trời lặn, ngoài trời tối sẫm, Levi chờ đợi trong cái thân thể thương tích. Gã bực mình với lũ ruồi bu kín và ngón tay đau nhức tột độ làm gã tần ngần không biết có phải Chúa muốn thử thách mình hay không. Gã từng đi xem lễ nhà thờ và biết Chúa làm những chuyện như thế này; nhưng Levi chẳng là một con người đặc biệt. Gã quét dọn sàn nhà để mưu sinh. Cái thế giới này chỉ làm cho gã thêm ngờ vực. Nhưng ơn gọi của Thiên Chúa đã đến với gã trong bảy ngày nay. Nó đến như lời thì thào mong manh và nó mang lại sự bình an khi thế giới ngoài kia dường như tăm tối và nghiêng về bên tội lỗi. Một tuần lễ thì thào tạo ra một lỗ hổng to lớn trong đầu gã đàn ông khi những lời nói mong manh đó chấm dứt, và Levi không sao hiểu được tại sao giờ này Chúa lại yên lặng. Gã là một tên tù trọng án vượt ngục đang ngồi bệt dưới đất chỉ cách thi thể người đàn ông ba mét. Gã đi lang thang không mục đích trong bảy ngày qua.

Tôi đi vòng quanh thế giới trong bảy ngày.

Tiếng nói thổi vào Levi như cơn hồng thuỷ, nhưng nó mang âm hưởng khác biệt. Nó lung linh đi vào, mờ dần lúc đi ra, và làm cho sự suy tư không trọn vẹn. Levi nín thở, xoay đầu, nhưng tiếng nói không trở lại. Levi biết gã không phải người thông minh - vợ gã nói với gã như vậy - nhưng gã cũng không hẳn ngu muội. Kẻ có tiền án hình sự đứng sớ rớ gần thi thể thì chỉ thêm rắc rối. Con đường quốc lộ nằm ngay phía trên đầu của gã. Do đó Levi quyết định là Chúa cũng phải chờ. Chỉ một lần này.

Gã quỳ bên cạnh tử thi kẻ xấu số, lục lọi các túi. Gã tìm thấy chiếc ví và lấy hết tiền mặt trong ví vì gã đói bụng. Gã xưng tội với Chúa, sau đó vứt chiếc ví xuống đất và sắp xếp ngay ngắn tử thi gã đàn ông. Gã kéo trở lại cánh tay gẫy bị quặt ra sau lưng và sắp xếp hai cánh tay đan vào nhau trước ngực cho người xấu số. Gã thọc ngón tay vào vũng máu đặc quánh và làm dấu thánh giá trên vầng trán xám xịt, láng bóng, và sau đó vuốt một mắt còn mở của nạn nhân. Gã cầu nguyện Chúa cứu rỗi đón nhận linh hồn kẻ xấu số.

Xin đón nhận.

Xin cứu rỗi.

Gã thấy ánh chớp sáng loè khi gã đứng lên.

Trên bàn tay của kẻ xấu số, một miếng vải vụn nghẽn giữa hai ngón tay. Levi kéo nó tuột ra dễ dàng. Bạc màu và te tua, nhìn giống như miếng vải của áo sơ mi bị cắt rời hoặc xé rách ra. Nó dài khoảng bằng chiếc giầy của em bé, bạc phếch và bẩn thỉu, có thêu tên trên đó. Levi không thể đọc chữ, cho nên chữ viết trên đó hoàn toàn không có nghĩa gì, nhưng miếng vải màu trắng và kích cỡ vừa đủ thì hữu dụng. Gã cuốn nó vòng quanh ngón tay bị chảy máu và dùng răng thắt nút, kéo thật chặt.

Ở dưới bóng cây dương liễu, gã dừng lại ngay cạnh kiện hàng nặng nề bọc trong nhựa plastic. Gã dùng tay vuốt dọc kiện hàng, và sau đó vác nó trên vai. Với bất kỳ người đàn ông nào khác, nó có thể rất nặng nề, và chỉ nghĩ về nó thôi đã làm người ta chùn bước. Nhưng với Levi thì không như vậy. Gã khoẻ mạnh, có mục đích; và khi nhựa plastic cọ sát vào vành tai, gã nghe được lời răn dạy của Chúa. Lời nói. Lời khuyến khích hãy làm tốt công việc, và lời khuyên hãy tiếp tục cất bước.

Gã đi khuất năm mươi phút sau thì cảnh sát có mặt.

Xe của thám tử Hunt dừng lại ở trên cầu. Ở đây không có đèn đường, không có nhà. Bầu trời đen mù, lằn chân trời tím thẫm về hướng tây. Ở phía trên, những cụm mây giông trĩu xuống, và tiếng uỳnh uỳnh khô khan dộng hai lần trước khi sấm chớp đánh. Một hàng dọc xe ô tô mang huy hiệu với đèn chớp tắt, trờ tới đậu sát đằng sau xe của thám tử Hunt. Nhiều đèn rọi bật lên chiếu sáng cả cây cầu. Hunt quay qua Johnny đang ngồi ghế đằng sau cùng với mẹ cậu. Khuôn mặt họ đen sạm, và ông thấy những sợi tóc của họ dựng đứng trên phông nền của đèn pha chiếu tới từ những chiếc ô tô phía đằng sau. “Cậu không sao chứ hả?” ông hỏi. Không có câu trả lời. Mẹ cậu ôm chặt con trai. “Đây đúng là chỗ ấy phải không, Johnny?”

Johnny nuốt nước bọt. “Đúng là đây.” Cậu chỉ tay. “Phía bên đó của cây cầu. Thẳng xuống dưới.”

“Nói cho tôi nghe thêm một lần nữa gã ấy nói gì. Từng chữ một.”

Giọng của Johnny nghe như chết rồi. “Tôi đã tìm thấy cô ấy. Cô bé bị bắt cóc.”

“Còn gì khác không?”

“Ông ta nói với cháu hãy chạy đi. Ông ta nói về người đàn ông trong xe.”

Hunt gật đầu. Họ đã nói đi nói lại chuyện này sáu hoặc bảy lần. Tất cả những gì đã xảy ra. “Không có điều gì khác để cháu nghĩ ông ấy nói về cô em gái của cháu à? Ông ta không hề nói đến tên của cô bé hoặc diễn tả bất cứ điều liên quan à?”

“Ông ta nói về em Alyssa.”

“Johnny...”

“Ông ta có mà!”

Đầu của Johnny nghiêng về phía ánh sáng gắt của đèn pha, và Hunt muốn vỗ lên vai chàng trai trẻ, an ủi cậu mọi chuyện sẽ không sao; nhưng nhiệm vụ của ông không phải là cứu độ tất cả chúng sinh, cho dù ông muốn đến mức nào chăng nữa. Ông liếc mắt qua bà Katherine Merrimon. Bà ngồi đó, nhỏ thó và bất động, ông cũng muốn an ủi vỗ về bà; nhưng những tình cảm thật là tế nhị. Bà ta thật đẹp, thật mong manh và suy sụp, nhưng bà ta là một nạn nhân, và có những điều lệ quy định về vấn đề này. Do vậy Hunt tập trung vào vụ án, giọng của ông cứng gắt. “Hy vọng rất mong manh, Johnny ạ. Cậu nên chuẩn bị tâm lý. Chuyện đã xảy ra một năm rồi. Rất có thể người đàn ông ấy nói đến cô bé Tiffany Shore.”

Johnny lắc đầu, nhưng vẫn im lặng. Khi mẹ cậu lên tiếng, giọng của bà nghe như giọng đứa trẻ. “Tôi biết Tiffany,” bà nói.

Bà đã nói như vậy hai lần, nhưng không ai để ý điều này. Johnny chớp mắt và thấy hình bóng của cô gái mất tích. Tiffany là cô gái nhỏ, tóc vàng, mắt xanh, có vết sẹo trên cánh tay trái, và cô sẵn sàng kể một câu chuyện hài hước ngu ngơ cho bất cứ ai muốn nghe. Câu chuyện về ba con khỉ, một con voi và một con gà trống. Cô là một cô bé ngoan. Luôn luôn như vậy.

“Gã đàn ông trên cây cầu,” Hunt bắt đầu. “Cậu có nhớ điều gì khác không? Cậu có thể nhận diện được gã không?”

“Ông ta chỉ là một hình bóng. Một cái gì đó di chuyển. Cháu không thấy rõ mặt ông ta.”

“Còn chiếc xe thì sao?”

“Không. Như cháu đã nói.”

Thám tử Hunt nhìn xuyên thấu qua cửa kính khi nhiều cảnh sát ra khỏi xe tuần tra và nhiều bóng người được ánh sáng đèn đường hắt lên thành cầu. Ông không vui vẻ cho lắm. “Ngồi yên ở đây,” ông nói. “Đừng ra khỏi xe.”

Ông trèo ra khỏi xe, đóng sầm cánh cửa lại phía sau lưng, và cảm nhận không khí hiện trường. Mùi không khí ẩm thấp, nặng nề từ dòng sông. Bóng đêm bao trùm gầm cầu, thám tử Hunt dõi mắt về hướng bắc như thể ông có thể thấy đường vạt cắt thật to của miền đồng quê đè mạnh xuống quận hạt đen tù mù: cách hai mươi dặm đầm lầy kéo dài ra dòng sông, dưới chân những ngọn đồi là rừng sồi. Một giọt mưa lạnh rớt xuống gò má, ông cho gọi viên cảnh sát gần nhất. “Kéo đèn pha chiếu xuống phía dưới thành cầu,” ông nói. “Dưới đó.” Ông di chuyển về hướng lan can cầu trong khi cảnh sát kéo đèn pha từ xe tuần tra và rọi ánh sáng như mũi tên bắn sâu vào màn đêm. Khi họ rọi đèn xuống bờ kè con sông, ánh sáng chiếu thẳng vào một tử thi nằm dưới đất.

Chiếc xe đạp của Johnny Merrimon nằm trên mặt đất cách thi thể khoảng một mét rưỡi.

Lạy Chúa.

Cậu bé nói đúng.

Các nhân viên dưới quyền di chuyển qua lại xung quanh Hunt. Dưới quyền điều động của ông là bốn viên cảnh sát và nhân viên điều tra hiện trường. Ông nghe một loạt âm thanh lộp độp ngắt đoạn trên kính trước ô tô, cảm nhận những hạt mưa nặng vỡ tung trên đỉnh đầu. Mưa bắt đầu trút xuống, và rất nặng hạt. Ông dùng tay ra hiệu. “Lấy tấm bạt che phủ thi thể. Nhanh chóng lên. Tôi cũng muốn có bạt che lên thành cầu, ngay chỗ này.” Ông liên tưởng ngay đến những vết cào của sơn, và những mảnh kính vỡ văng vãi trên thành cầu. “Đâu đó gần đây là chiếc xe gắn máy. Hãy cố tìm nó. Và ai đó đi kiếm một cái lều đi!” Sấm sét nổ vang trời, ông ngước mắt lên nhìn. “Tình hình này chỉ càng lúc càng tệ hơn.”

***

Bên trong xe, Johnny cảm thấy mẹ cậu bắt đầu run lên bần bật. Bắt đầu từ cánh tay của bà, rồi di chuyển lên hai bả vai.

“Mẹ?”

Bà làm ngơ cậu và lục lọi túi xách. Phía dưới xe tối mù, bà đưa chiếc túi xách lên cao, hướng về phía ánh sáng bóng đèn. Johnny nghe thấy tiếng lọc cọc của những viên thuốc trong lọ nhựa. Bà lắc lấy vài viên vào lòng bàn tay, ngửa đầu về phía sau và nuốt không cần nước. Chiếc túi xách rơi trở lại vào bóng tối âm u và đầu bà đập mạnh vào thành ghế, bật lại. Giọng của bà trống rỗng cảm xúc. “Đừng bao giờ làm điều ấy nữa,” bà nói.

“Trốn học?” Johnny hỏi.

“Không.”

Giây phút yên lặng ngột ngạt. Lồng ngực Johnny buốt giá lạnh cóng.

“Đừng làm mẹ hy vọng.” Bà xoay đầu qua. “Đừng bao giờ làm như vậy với mẹ nữa.”

***

Họ dựng xong căn lều trước khi trời đổ mưa như trút nước. Hunt ngồi xuống bên cạnh tử thi trong khi chiếc lều rung chuyển và lắc mạnh. Vải bạt đập vào nhau tạo thành những tiếng động mạnh khiến ông phải hét to mọi người mới nghe được tiếng ông. Hai viên cảnh sát cầm đèn chiếu; một nhân viên điều tra hiện trường và bác sĩ khám nghiệm quỳ gối cạnh tử thi. Đứng phía trên Hunt, một viên cảnh sát nói: “Nước sẽ chảy ở phía dưới trong thời gian ngắn.” Hunt đồng ý. Giông bão những ngày giáp hè thường nặng hạt và kết thúc nhanh chóng, nhưng lượng nước có thể trút xuống rất lớn. Một cơn giông tầm tã.

Thám tử Hunt nghiên cứu khuôn mặt bê bết máu, sau đó là đoạn xương gãy vỡ đôi với mảnh nhọn đâm tua tủa khi cánh tay bị bẻ quặt góc. Cáu ghét đóng tảng trên quần áo của tử thi; nó đen, gần như xanh lục, bết vụn vào quần áo và vào đế giầy. Mùi gì đó vương vãi, một thứ gì đó hữu cơ, một thứ gì đó vượt xa mùi vị của dòng sông và cái chết mới đây. “Có biết thêm được điều gì không?” Hunt hỏi người bác sĩ khám nghiệm tử thi.

“Gã ta là người cường tráng. Bắp thịt săn chắc. Ngoài ba mươi, tôi có thể nói vậy. Một nhân viên của ông đang giữ ví của người này.”

Hunt nhìn thám tử Cross, người đang giữ cái ví đựng trong túi nylon tang vật. Cross cao lớn, khuôn mặt có nhiều nếp nhăn và nặng nề đằng sau đèn pha sáng rực. Ông ta năm nay ba tám tuổi và đã mười năm tùng sự ở sở cảnh sát. Ông ta nổi tiếng là một thượng sĩ tuần tra thực dụng, đảm lược dưới áp lực công việc và trở thành thám tử điều tra chưa được sáu tháng thâm niên công vụ. Cross lên tiếng khi trao lại chiếc ví.

“Bằng lái xe ghi tên ông ta là David Wilson. Hiến tạng. Không đeo kính. Cư ngụ ở khu khá giả, mang trong người một thẻ thư viện và một tập dày biên lai nhà hàng: một số ở Raleigh, một số ở Wilmington. Không đeo nhẫn cưới. Không có tiền mặt. Hai thẻ tín dụng vẫn còn trong ví.”

Hunt nhìn chiếc ví. “Ông đã chạm vào nó hả?”

“Phải.”

“Tôi là thám tử chỉ huy trong vụ án mạng này, Cross. Ông có hiểu điều này không?” giọng ông chắc nịch, thực quyền.

Cross nhún nhường. “Thưa ông, vâng.”

“Ông là lính mới trong việc này. Tôi hiểu. Nhưng là thám tử chỉ huy trong vụ án mạng có nghĩa tôi là người chịu trách nhiệm trong việc chúng ta có bắt được hung thủ hay không, chúng ta tìm được cô bé hay không.” Cặp mắt ông rực lửa. Một ngón tay giơ lên. “Vụ án này kết thúc như thế nào, tôi sẽ phải sống đời với nó. Đêm này qua đêm khác, tôi là người chịu trách nhiệm. Ông có hiểu không?”

“Thưa vâng.”

“Đừng bao giờ sờ mó vào tang chứng ở hiện trường vụ án tôi phụ trách mà không được phép của tôi. Nếu tái phạm một lần nữa tôi sẽ cho ông biết tay.”

“Tôi chỉ muốn giúp một tay.”

“Ông hãy ra khỏi căn lều này ngay.” Hunt run lên giận dữ. Như chừng ông vừa mất thêm một nạn nhân...

Thám tử Cross bỏ đi với những bước chân ân hận. Hunt hít một hơi thật sâu, rồi quay trở lại tập trung vào thi thể nạn nhân. Áo mặc chỉ là áo thun, màu xám và bốc mùi mồ hôi hôi hám, máu và đất cát bẩn thỉu xanh đen; thắt lưng chỉ màu nâu đơn giản không rõ nhãn mác, với khoá thắt lưng đồng thau có nhiều dấu vết cạo xước. Quần nạn nhân là loại vải cotton cứng, bạc mòn. Một mắt mở hí, nhìn thất thần và mờ đục dưới ánh sáng rọi vào.

“Trong lều nóng như nung.” Bác sĩ khám nghiệm tử thi tên là Trenton Moore. Người nhỏ con và vóc dáng cân đối, tóc dày, lỗ chân lông to, và đôi môi gây sự chú ý mạnh mẽ hơn mỗi khi anh ta nói to. Anh còn trẻ tuổi, thông minh, có tài hùng biện trước công đường. “Tôi nghĩ gã ta là tay leo núi chuyên nghiệp.”

“Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ anh nói.”

Bác sĩ Moore hất hàm chỉ. “Nhìn đôi tay của hắn ta kìa.”

Thám tử Hunt nghiên cứu bàn tay của David Wilson. Nó có dấu hiệu chai xạm, nhiều vết cắt, vết cọ xước. Các móng tay được cắt đều nhưng bẩn. Nó có thể là bàn tay của bất cứ ông thợ nề nào ông từng gặp. “Còn những cái này thì sao?”

Bác sĩ khám nghiệm kéo thẳng một trong những ngón tay. “Ông có thấy những vết chai tay không?” Hunt nhìn vào đầu ngón tay, một mảng da chai dầy. Bác sĩ Moore duỗi thẳng những ngón tay khác; chúng đều có vết chai tương tự. “Tôi có một anh bạn chung phòng nội trú hồi còn đi học, một tay leo núi. Hắn ta hít xà đơn bằng đầu ngón tay bám trên khung cửa. Đôi khi hắn treo người tòng teng trên đó và nói chuyện. Tôi muốn phát bệnh với anh chàng đó. Đây, rờ xem nè.”

Bác sĩ Moore đưa bàn tay và Hunt sờ vào miếng thịt chai. Nó có cảm giác như da đóng giầy.

“Các đầu ngón tay của anh bạn chung phòng với tôi cũng y chang như vậy.” Anh ta nói. “Bắp thịt to căng của phần ngực thì phù hợp. Bắp thịt cánh tay to chắc. Khá nhiều vết sẹo trên bàn tay. Dĩ nhiên chúng ta chỉ mới kết luận sơ khởi ở đây. Tôi không thể kết luận chính thức cho đến khi gã này được đưa lên bàn mổ.”

Hunt nghiên cứu vị trí của hai bàn tay, vắt chéo ngang ngực của tử thi. Hai chân được xếp thẳng và nằm song song. “Ai đó đã đụng đến hắn ta,” ông nói.

“Có thể. Chúng ta không thể biết bất cứ điều gì chắc chắn cho đến khi giải phẫu tử thi.”

Những nếp nhăn hiện trên vầng trán của thám tử Hunt. Ông chỉ vào tử thi. “Anh cũng đâu nghĩ hắn rơi xuống và nằm ở vị trí như vậy, đúng không?”

Bác sĩ khám nghiệm cười, tự dưng nhìn như mới vừa tròn hai lăm. “Tôi đùa chút, thám tử. Tôi muốn không khí đỡ căng thẳng hơn chút.”

“Ồ, vậy thì không nên.” Hunt chỉ vào cánh tay vỡ nát và cái chân vặn vẹo. “Anh nghĩ chúng bị gãy khi xe ô tô đâm vào gã hay khi gã rơi xuống dưới cầu?”

“Ông có biết chắn chắn gã ta bị đâm ở trên cầu không?”

“Xe gắn máy của gã ta chắc chắn chuyển dịch sau khi bị đâm phải. Ai đó đẩy nó rớt xuống bờ sông. Cành cây bị bẻ khỏi cây và vất che phủ lên trên. Ai đó rồi cuối cùng cũng sẽ tìm thấy. Chúng tôi tìm thấy vết sơn bị trầy dính trên thành cầu cùng màu với bình xăng của xe máy. Tôi nghi ngờ khi thử nghiệm hoá học sẽ ra cùng một loại sơn. Và còn cậu bé nữa. Cậu ấy thấy mọi việc.”

“Cậu ta đang có mặt ở đây sao?” Bác sĩ Moore hỏi.

Hunt lắc đầu. “Tôi cho một nhân viên công lực hộ tống cậu ấy về nhà rồi. Cả hai mẹ con cậu bé. Họ không cần phải có mặt ở đây cho những việc này.”

“Cậu ấy bao nhiêu tuổi?”

“Mười ba.”

“Tin tưởng được không?”

Hunt suy nghĩ một lúc. “Tôi không biết. Tôi nghĩ có thể. Cậu ta là một đứa trẻ khá nhạy bén. Hơi rắc rối một chút nhưng bén nhạy.”

“Diễn tiến thời gian theo cậu ấy thì như thế nào?”

“Cậu ta nói thi thể này bị vứt qua thành cầu hai tiếng, có thể hai tiếng rưỡi trước.”

Bác sĩ khám nghiệm xoay đôi vai. “Điều này khá trùng khớp. Da thịt chưa tái nhợt.” Anh tập trung xem xét lại thi thể, cúi xuống thật thấp trên khuôn mặt tử thi. Anh chỉ vào dấu hiệu thánh giá bằng máu trên trán nạn nhân. “Tôi không mấy khi gặp điều này.”

“Anh nghĩ nó có ý nghĩa gì?”

“Tôi chỉ lo về thi thể, không liên quan gì đến động cơ. Trên mí mắt cũng có máu. Ông có thể lấy được vân tay.”

“Làm sao anh biết được?”

“Một vết bầm. Vừa đủ kích thước, vừa đủ hình dạng.” Bác sĩ Moore nhún vai lần chót. “Kẻ giết gã này, tôi không nghĩ hắn thông minh lắm đâu.”

Khi thám tử Hunt ra khỏi căn lều, mưa ướt đẫm áo quần, tóc tai. Ông nhìn cây cầu và thử hình dung kim loại bị cong vặn, thân xác bị gãy gập, và không biết cậu con trai cảm thấy thế nào khi định mệnh chọn cậu bé làm nhân chứng. Hunt dừng lại cạnh chiếc xe đạp của Johnny khi nó bị nghiêng qua một bên lúc dựng căn lều lên. Âm thanh hút chân không được tạo ra khi ông kéo nó ra khỏi bùn đất. Nước nâu đỏ chảy ra từ những hốc kim loại và ông dắt nó đến một nơi khô ráo dưới gầm cầu. Một nhóm cảnh sát đang trú mưa ở đây, một số phì phèo thuốc lá, và chỉ một người trong đám họ trông có vẻ bận rộn. Thám tử Cross. Ông ta đứng tách khỏi đám đông, tay cầm đèn pin, tay kia cầm tờ bản đồ của Johnny Merrimon. Hunt bước đến gần, vẫn còn bực tức về chuyện chiếc ví, nhưng Cross nói trước.

“Tôi xin lỗi,” ông ta lên tiếng, “và ông nhìn đây này.”

Hunt nghĩ đến chuyện đã một năm trôi qua từ ngày ông liên quan đến vụ án Alyssa: những cơn ác mộng, những tuyệt vọng không kết quả. Ông đã không công bằng khi lớn tiếng với Cross. Ông ta còn lạ lẫm với công việc, và sẽ có ngày ông ta sẽ gặp phải những vấn đề của riêng mình. Hunt cố gắng cười gượng. Nó không được tươi lắm, nhưng tài ông ta chỉ được đến đấy.

“Ông tìm cái này ở đâu vậy?” Ông chỉ vào tấm bản đồ.

Cross có khuôn mặt cằm vuông và tóc hớt cao. Ông ta hạ thấp tấm bản đồ và rọi đèn pin xuống phía dòng sông. “Nó nằm cùng với chiếc xe đạp của cậu nhóc.” Cross tần ngần. “Nó không phải là tang chứng, đúng không?”

“Nó đấy”, nhưng Hunt trấn an Cross bình tĩnh lại. “Tôi cần ông trả lại nó cho tôi.”

“Không có gì hết.” Hunt quay gót đi, nhưng Cross ngăn ông lại. “Thám tử...”

Hunt dừng gót, quay lại. Trước bóng đèn, Cross nhìn cao lớn, da xanh màu ô-liu, cặp mắt nhìn chăm chú.

“Tôi nói để ông biết,” Cross nói. “Điều này không ăn nhập gì với nhau, nhưng ông cũng nên biết về nó. Ông biết thằng con trai của tôi chứ hả?”

“Gerald hả? Anh chàng chơi bóng phải không? Có, tôi biết cậu ta.”

Miệng Cross trề xuống. “Không, không phải Gerald. Thằng khác. Jack. Thằng nhỏ nhất của tôi.”

“Không. Tôi không biết Jack.”

“Thì, hôm nay nó có mặt ở chính nơi này với anh nhóc nhà Merrimon còn gì. Nó cũng trốn học. Nhưng ông xem, nó đã rời khỏi nơi này từ lâu trước khi những chuyện này xảy ra. Trường học gọi cho tôi sau khi họ đóng cửa. Tôi tìm thấy cậu nhóc ở nhà, đang xem phim hoạt hình.”

Hunt suy nghĩ về chuyện này. “Tôi có cần thiết nói chuyện với cậu nhóc không?”

“Nó chẳng biết gì đâu, nhưng ông cứ tự nhiên nói chuyện với nó.”

“Dường như không liên quan gì”, Hunt nói.

“Tốt. Bởi vì nó nói với tôi là con trai của ông cũng có mặt ở đây.”

Hunt lắc đầu. “Tôi không nghĩ như vậy.”

“Giờ trưa hoặc vào khoảng đó. Con trai của ông và vài người bạn.” Khuôn mặt Cross vẫn bí hiểm. “Tôi nghĩ ông nên biết chuyện này.”

“Và Jack thì chắc chắn là...”

"Con của tôi chỉ có tội lười biếng, nhưng không ngu si."

“Được rồi Cross. Cảm ơn.” Hunt vừa định quay đi nhưng Cross chặn ông lại.

“Này ông, nói về việc liên quan đi. Cái gã tấn công cậu bé nhà Merrimon, gã người da đen với những vết sẹo trên khuôn mặt.”

“Gã đó thì sao?”

“Ông cho rằng gã ta không liên quan gì đến chuyện xảy ra ở đây? Với nạn nhân này? Điều đó có đúng không?”

“Với vụ án mạng này à?”

“Đúng thế.”

“Không thể,” Hunt nói. “Tôi không tin gã da đen có thể làm chuyện đó. Gã ta cách chỗ này khoảng chừng một dặm về hướng cuối sông khi chuyện này xảy ra.”

“Ông có chắc chắn về chuyện này không?”

“Ý ông muốn nói là?”

“Chúng ta giả thuyết rằng có ba người đàn ông tiếp xúc với Johnny Merrimon. Nạn nhân - Wilson, ai đó lái chiếc ô tô tông vào Wilson hất gã bay xuống khỏi cầu, và gã da đen to lớn với khuôn mặt dị dạng. Điều này chính xác không?”

“Đó là giả thuyết chúng ta đang điều tra, đúng rồi.”

“Nhưng Johnny đã không thấy mặt tài xế lái chiếc ô tô. Cậu ta thấy một hình dạng, một cái bóng, nhưng cậu ta không thể nhận diện được tài xế, cậu ta cũng không thể nói chắc hung thủ là kẻ da đen hay không.” Cross đưa tấm bản đồ lên. “Đây là bản đồ thuế cho khu vực này, và những chi tiết nằm ở đây. Thị xã. Đường phố. Nhưng ngay đây, phía trên cùng bên phải, ngay tại rìa. Đây là con sông và đây” - ông ta chỉ: “Chúng ta đang đứng ở đây. Ông thấy cây cầu không?”

“Tôi thấy rõ.”

“Bây giờ đi dọc theo con sông.”

Thám tử Hunt thấy ngay lập tức. Ngay về hướng nam của cây cầu, con sông uốn cong thành một vòng tròn; nó cuộn tròn mảnh đất chỉ to khoảng cái móng tay có đường kính khoảng một dặm. Hunt cảm thấy một luồng điện giận dữ giật bắn, không phải nhằm vào Cross, mà giận chính mình. “Con đường mòn chạy dọc theo dòng sông,” Hunt nói.

“Nếu cậu bé nhà Merrimon ở trên con đường mòn, cậu ấy phải đi một khoảng cách khá xa đến nơi mà cậu ta bị bắt chộp, khoảng chừng mười đến mười lăm phút cắm cổ chạy.”

Cross gõ một ngón tay trên bản đồ. “Nếu tôi rời khỏi con đường mòn và đi tắt ngang ở chỗ này, tôi có thể đi đến cũng chỗ ấy chỉ trong năm phút.”

“Đi xuyên qua rừng, và nó rất gần.”

“Thực sự gần.”

Hunt nhìn căn lều mờ nhạt đi sau làn mưa. Gã đàn ông bị hất văng khỏi đường cái, tan tành. “Nếu David Wilson bị giết vì ông ta biết được điều gì...”

“Biết điều gì đó liên quan đến cô bé bị bắt cóc...”

Hunt trầm ngâm. “Gã đàn ông giết Wilson cũng sẽ muốn giết luôn cả Johnny. Và nếu hắn ta biết được dòng chảy của con sông...”

“Gã ta chỉ việc cắt ngang ở chỗ này và chờ cậu bé. Johnny chạy thục mạng cũng mất mười hai đến mười lăm phút. Gã sát thủ đi bộ chỉ năm phút, và hắn ta đứng đây khi Johnny xuất hiện ngay sau khúc cua.”

“Trời đất!” Hunt đứng thẳng lên. “Liên lạc ngay. Tôi muốn truy nã một người đàn ông da đen to lớn, tuổi từ bốn mươi đến sáu mươi, với vết sẹo dị dạng ghê hãi phía bên phải khuôn mặt. Xe ô tô của gã có dấu hiệu bị hư hại, có thể bên phía dè trái đằng trước. Thông báo cho trung tâm gã ta có liên quan đến án mạng David Wilson và có thể liên can đến vụ bắt cóc Tiffany Shore. Cẩn thận khi bắt giữ. Chúng ta cần tra hỏi hắn. Gửi thông báo đó đi ngay bây giờ!”

Cross lôi máy điện đàm ra và gọi trung tâm.

Hunt chờ đợi, và thêm một cơn nóng giận lại bừng bừng kéo đến. Cả năm qua đã làm cho ông bơ phờ, làm ông vụng về. Ông phải thấy được yếu tố dòng chảy của con sông - nó uốn cong như vậy - chứ không phải nghe giải thích từ một thám tử mới ra nghề. Nhưng chuyện đã rồi. Chuyện quan trọng ở đây là cô bé, cho nên phải làm như vậy. Ông bỏ qua chuyện ấy, tập trung vào vấn đề trước mắt. Tiffany bị bắt cóc chưa đến một ngày - tám tiếng, gần chín tiếng đồng hồ. Lần này, ông sẽ mang đứa trẻ về đoàn tụ với gia đình. Ông ghì chặt nắm đấm và hứa chắc như vậy.

Lần này sẽ phải khác.

Ông nhìn chiếc xe đạp của Johnny, giọng nói cậu bé vẳng lên trong đầu của ông. “Ông hứa nhé?”

Ông với tay đến cái lông lớn màu nâu treo dưới yên xe đạp. Nó rách tả tơi và nhìn thiểu não, lộm cộm giữa các ngón tay của ông. Ông vuốt cho nó mềm phẳng ra. “Tôi hứa”.

Phía đằng sau, Cross hạ máy điện đàm. “Hoàn tất,” ông ta nói.

Hunt gật.

“Ông đang cầm vật gì trên tay vậy?”

Hunt buông cọng lông ra. Nó vung qua một bên, đụng trên sắt ướt. “Không có gì,” ông nói. “Cái lông thôi.”

Cross bước lại gần hơn và cầm cái lông lên.

“Đây là lông của con đại bàng.”

“Làm sao ông biết lông đại bàng?”

Cross nhún vai, dáng điệu lúng túng. “Tôi sinh trưởng ở vùng núi. Bà của tôi lai người da đỏ Cherokee. Bà tin tưởng vào những linh vật.”

"Linh vật?"

“Ông biết đấy. Những lễ nghi và những vật linh thiêng.” Ông giơ một cánh tay chỉ về hướng dòng sông. “Dòng sông chủ sự trong sạch. Con rắn chủ sự khôn ngoan. Những chuyện đại khái như vậy.” Ông ta nhún vai. “Tôi luôn nghĩ nó chỉ là những chuyện tào lao.”

“Linh vật?” Hunt nhắc lại.

“Đúng rồi.” Ông ta chỉ vào cái lông. “Nó có ma lực thần kỳ.”

"Ma lực gì vậy?"

“Sức mạnh. Quyền năng.” Sấm chớp rền vang và ông ta để cái lông rơi xuống. “Chỉ có tù trưởng mới mang lông đại bàng.”